Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adient

//

* tính từ
  • (sinh vật) hướng kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

a characterized by acceptance or approach

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...