Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adipose

/'ædipous/

danh từ

  • mỡ động vật

tính từ

  • béo, có mỡ
Định nghĩa tiếng Anh

s. composed of animal fat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...