adjacence
/ə'dʤeisəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adjacence
/ə'dʤeisəns/
danh từ
- sự gần kề, sự kế liền
Định nghĩa tiếng Anh
Alt. of Adjacency
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Alt. of Adjacency
Đang tải...