Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adjacence

/ə'dʤeisəns/

danh từ

  • sự gần kề, sự kế liền
Định nghĩa tiếng Anh

Alt. of Adjacency

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...