adjoining
/ə'dʤɔiniɳ/
tính từ
- gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách
- adjoining room: căn phòng kế bên
Biến thể từ
adjoining hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v lie adjacent to another or share a boundary\nv be in direct physical contact with; make contact\nv attach or add