Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11972

adjoining

/ə'dʤɔiniɳ/

tính từ

  • gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách
    • adjoining room: căn phòng kế bên
Định nghĩa tiếng Anh

v lie adjacent to another or share a boundary\nv be in direct physical contact with; make contact\nv attach or add

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...