adjourn
/ə'dʤə:n/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16425
“adjourning” là hiện tại phân từ của adjourn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tạm hoãn, kết thúc (cuộc họp)
động từ
“The meeting was adjourned until Friday.”Cuộc họp được hoãn đến thứ Sáu.
Biến thể từ
adjourned quá khứ phân từ
adjourned quá khứ
adjourning hiện tại phân từ
adjourns số nhiều
adjourns ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adjourn
/ə'dʤə:n/
ngoại động từ
- hoãn, hoãn lại, để lại
- to adjourn the meeting until tomorrow: hoãn cuộc họp đến ngày mai
- ngừng (buổi họp...) để sau họp lại
nội động từ
- ngừng họp chung để họp riêng (từng ban...)
- dời sang một nơi khác (để hội họp)
- when dinner was over the guests adjourned to the sitting-room: cơm xong, khách khứa dời sang phòng khách
Định nghĩa tiếng Anh
v. close at the end of a session v. break from a meeting or gathering