adjournment
/ə'dʤə:nmənt/ phổ biến #33624
“adjournments” là số nhiều của adjournment — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
adjournments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adjournment
/ə'dʤə:nmənt/
danh từ
- sự hoãn lại
- sự dời sang một nơi khác (để hội họp); sự chuyển chỗ hội họp
- sự ngừng họp (để sau này họp lại, hoặc để họp phân tán)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the termination of a meeting n. the act of postponing to another time or place