adjure
/ə'dʤuə/
“adjures” là ngôi 3 số ít của adjure — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adjure
/ə'dʤuə/
ngoại động từ
- bắt thề, bắt tuyên thệ
- khẩn nài, van nài
Định nghĩa tiếng Anh
v. command solemnly