Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“adjustables” là số nhiều của adjustable — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #10047

adjustable

//

  • (Tech) điều chỉnh được
Biến thể từ adjustables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being changed so as to match or fit\ns. capable of being regulated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...