Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adjustable

/ә'dʒʌstәbl/ Collins ★ phổ biến #10047

“adjustables” là số nhiều của adjustable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có thể điều chỉnh tính từ

“The chair has an adjustable height.”Chiếc ghế có chiều cao có thể điều chỉnh.

Biến thể từ adjustables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adjustable

//

  • (Tech) điều chỉnh được
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being changed so as to match or fit s. capable of being regulated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...