Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“admeasures” là ngôi 3 số ít của admeasure — đang hiển thị từ gốc:

admeasure

/æd'meʤə/

ngoại động từ

  • quy định từng phần; chia phần ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. determine the quantity of someone's share

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...