admeasure
“admeasures” là ngôi 3 số ít của admeasure — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
admeasure
/æd'meʤə/
ngoại động từ
- quy định từng phần; chia phần ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. determine the quantity of someone's share
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“admeasures” là ngôi 3 số ít của admeasure — đang hiển thị từ gốc:
v. determine the quantity of someone's share
Đang tải...