Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #10469

admirable

/'ædmərəbl/

tính từ

  • đáng phục, đáng khâm phục, đáng ca tụng; đáng hâm mộ, đáng ngưỡng mộ
    • an admirable spirit: tinh thần đáng phục
  • tuyệt diệu, tuyệt vời
    • admirable achievements: những thành tích tuyệt vời
    • Admiraable Crichton: người lắm tài
Định nghĩa tiếng Anh

s. deserving of the highest esteem or admiration\ns. inspiring admiration or approval

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...