Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

admiral of the fleet

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

admiral of the fleet

//

* danh từ
  • tổng tư lệnh hải quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...