Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

admittance

/әd'mitәns/ phổ biến #22469

“admittances” là số nhiều của admittance — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ admittances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

admittance

//

  • (Tech) dẫn nạp, đạo nạp, tổng dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n the right to enter n the act of admitting someone to enter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...