Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

admonition

/,ædmə'niʃn/ phổ biến #14319

“admonitions” là số nhiều của admonition — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ admonitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

admonition

/,ædmə'niʃn/

danh từ

  • sự khiển trách, sự quở mắng, sự la rầy
  • sự răn bảo lời khuyên răn, lời khuyên nhủ, lời động viên
  • sự cảnh cáo, lời cảnh cáo
  • sự nhắc nhở, lời nhắc nhở
Định nghĩa tiếng Anh

n. cautionary advice about something imminent (especially imminent danger or other unpleasantness) n. a firm rebuke

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...