Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adnation

/æd'neiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adnation

//

  • xem adnate
Định nghĩa tiếng Anh

n. The adhesion or cohesion of different floral verticils or sets of organs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...