Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adolescence

/,ædou'lesns/ IELTSCollins ★ phổ biến #6897

“adolescences” là số nhiều của adolescence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tuổi vị thành niên, tuổi thiếu niên danh từ

“Adolescence is a time of change.”Tuổi vị thành niên là thời kỳ thay đổi.

Biến thể từ adolescences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adolescence

/,ædou'lesns/

danh từ

  • thời thanh niên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time period between the beginning of puberty and adulthood n. in the state that someone is in between puberty and adulthood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...