adoptee
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adoptee
/,ædɔp'ti:/
danh từ
- con nuôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone (such as a child) who has been adopted
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. someone (such as a child) who has been adopted
Đang tải...