Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23861

adoptee

/,ædɔp'ti:/

danh từ

  • con nuôi
Biến thể từ adoptees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone (such as a child) who has been adopted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...