Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adoptee

/,ædɔp'ti:/ phổ biến #23861

“adoptees” là số nhiều của adoptee — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ adoptees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adoptee

/,ædɔp'ti:/

danh từ

  • con nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone (such as a child) who has been adopted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...