Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adopter

/ə'dɔptə/ phổ biến #24950
Biến thể từ adopters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adopter

/ə'dɔptə/

danh từ

  • người nhận nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who adopts a child of other parents as his or her own child

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...