Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24950

adopter

/ə'dɔptə/

danh từ

  • người nhận nuôi
Biến thể từ adopters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who adopts a child of other parents as his or her own child

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...