adopter
“adopters” là số nhiều của adopter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adopter
/ə'dɔptə/
danh từ
- người nhận nuôi
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who adopts a child of other parents as his or her own child
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“adopters” là số nhiều của adopter — đang hiển thị từ gốc:
n a person who adopts a child of other parents as his or her own child
Đang tải...