Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adorably

/ә'dɒ:rәbli/ phổ biến #41323
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adorably

//

* phó từ
  • đáng mến, đáng yêu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an adorable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...