Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adorer

/ə'dɔ:rə/

“adorers” là số nhiều của adorer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ adorers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adorer

/ə'dɔ:rə/

danh từ

  • người hâm mộ, người yêu chuộng, người yêu
  • (thơ ca) người tôn sùng, người sùng bái, người tôn thờ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who admires a young woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...