Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“adorers” là số nhiều của adorer — đang hiển thị từ gốc:

adorer

/ə'dɔ:rə/

danh từ

  • người hâm mộ, người yêu chuộng, người yêu
  • (thơ ca) người tôn sùng, người sùng bái, người tôn thờ
Biến thể từ adorers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who admires a young woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...