Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16745

adoring

//

* tính từ
  • tha thiết
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing adoration\ns. extravagantly or foolishly loving and indulgent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...