Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adoring

/ә'dɒ:riŋ/ phổ biến #16745
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adoring

//

* tính từ
  • tha thiết
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing adoration s. extravagantly or foolishly loving and indulgent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...