adorn
/ə'dɔ:n/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8007
“adorning” là hiện tại phân từ của adorn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trang trí, làm đẹp
động từ
“They adorned the room with flowers.”Họ đã trang trí căn phòng bằng hoa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adorn
/ə'dɔ:n/
ngoại động từ
- tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng
- to adorn oneself with jewels: trang điểm bằng châu ngọc
- to adorn a room with flowers: trang trí căn buồng bằng hoa
Định nghĩa tiếng Anh
v make more attractive by adding ornament, colour, etc. v be beautiful to look at v furnish with power or authority; of kings or emperors