adown
/ə'daun/
giới từ & phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) ở dưới, xuống, xuống dưới
Định nghĩa tiếng Anh
adv. From a higher to a lower situation; downward; down, to or\n on the ground.\nprep. Down.
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adv. From a higher to a lower situation; downward; down, to or\n on the ground.\nprep. Down.
Đang tải...