Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adown

/ə'daun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adown

/ə'daun/

giới từ & phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) ở dưới, xuống, xuống dưới
Định nghĩa tiếng Anh

adv. From a higher to a lower situation; downward; down, to or on the ground. prep. Down.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...