Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adrenal gland

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adrenal gland

//

  • (giải phẫu) tuyến thượng thận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...