Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adromia

/ә'drәumiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adromia

//

* danh từ
  • sự mất kích thích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...