Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adsorbate

/æd'sɔ:bit/

danh từ

  • (hoá học) chất bị hút bám
Biến thể từ adsorbates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a material that has been or is capable of being adsorbed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...