adsorbate
/æd'sɔ:bit/
“adsorbates” là số nhiều của adsorbate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
adsorbates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adsorbate
/æd'sɔ:bit/
danh từ
- (hoá học) chất bị hút bám
Định nghĩa tiếng Anh
n. a material that has been or is capable of being adsorbed