Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adsorbent

/æd'sɔ:bənt/

“adsorbents” là số nhiều của adsorbent — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ adsorbents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adsorbent

/æd'sɔ:bənt/

tính từ

  • (hoá học) hút bám
Định nghĩa tiếng Anh

n. a material having capacity or tendency to adsorb another substance a. having capacity or tendency to adsorb or cause to accumulate on a surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...