Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adulterate

/ə'dʌltərit/ GRE phổ biến #32009

“adulterates” là ngôi 3 số ít của adulterate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adulterate

/ə'dʌltərit/

tính từ

  • có pha (rượu)
  • giả, giả mạo (vật)
  • ngoại tình, thông dâm

ngoại động từ

  • pha, pha trộn
    • to adulterate milk with water: pha sữa với nước
  • àm giả mạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. mixed with impurities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...