Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adumbrative

//

  • xem adumbrate
Định nghĩa tiếng Anh

s. indistinctly prophetic

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...