Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advance knowledge

/ədˈvæns ˈnɑlɪdʒ/

Nghĩa thường dùng

tiến bộ kiến thức cụm từ

“Research helps advance knowledge in various fields.”Nghiên cứu giúp tiến bộ kiến thức trong nhiều lĩnh vực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...