Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advance senior healthcare

/ədˈvæns ˈsiːnɪər ˈhɛlθˌkɛr/

Nghĩa thường dùng

cải tiến dịch vụ y tế cho người cao tuổi cụm từ

“We need to advance senior healthcare in our region.”Chúng ta cần cải tiến dịch vụ y tế cho người cao tuổi trong khu vực của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...