Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6629

advancement

/əb'vɑ:nsmənt/

danh từ

  • sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ; sự thúc đẩy, sự làm cho tiến lên
    • advancement of science: sự tiến bộ của khoa học; sự thúc đẩy cho khoa học tiến lên
    • advancement in career: tiến bộ trong nghề nghiệp
  • sự thăng chức, đề bạt
  • (pháp lý) tiền (người kế thừa được) nhận trước
Biến thể từ advancements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. gradual improvement or growth or development

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...