Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-advancement

/'selfәd'vɑ:nsmәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-advancement

//

* danh từ
  • sự tiến bộ của chính mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...