Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advantageously

/,ædvən'teidʒəsli/ phổ biến #39941
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advantageously

//

* phó từ
  • thuận lợi, ích lợi
Định nghĩa tiếng Anh

r in a manner affording benefit or advantage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...