Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39941

advantageously

//

* phó từ
  • thuận lợi, ích lợi
Định nghĩa tiếng Anh

r in a manner affording benefit or advantage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...