adventist
/'ædvәntist/ phổ biến #26969
Biến thể từ
adventists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adventist
//
* danh từ- tín đồ tin rằng sắp đến lần Giáng sinh thứ hai của Chúa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of Christian denomination that expects the imminent advent of Christ