Từ điển Anh–Việt

112.506 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adventist

/'ædvәntist/ phổ biến #26969

“adventists” là số nhiều của adventist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ adventists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adventist

//

* danh từ
  • tín đồ tin rằng sắp đến lần Giáng sinh thứ hai của Chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of Christian denomination that expects the imminent advent of Christ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...