Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“adventists” là số nhiều của adventist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26969

adventist

//

* danh từ
  • tín đồ tin rằng sắp đến lần Giáng sinh thứ hai của Chúa
Biến thể từ adventists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of Christian denomination that expects the imminent advent of Christ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...