Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #40998

adventitious

/,ædven'tiʃəs/

tính từ

  • ngẫu nhiên, tình cờ
  • ngoại lai
  • (pháp lý) không do thừa kế trực tiếp
  • (thực vật học) tự sinh, mọc tự nhiên (cây...)
  • (thực vật học) bất định, không phát sinh ở nơi thông thường
    • adventitious bud: chồi bất định
Định nghĩa tiếng Anh

s. associated by chance and not an integral part

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...