Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“advents” là số nhiều của advent — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8129

advent

/'ædvənt/

danh từ

  • sự đến, sự tới (của một sự việc gì quan trọng)
  • Advent (tôn giáo) sự giáng sinh của Chúa Giêxu
  • Advent (tôn giáo) kỳ trông đợi (bốn tuần lễ trước ngày giáng sinh của Chúa)
Biến thể từ advents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. arrival that has been awaited (especially of something momentous)\nn. the season including the four Sundays preceding Christmas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...