Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43846

adventuress

/əd'ventʃəris/

danh từ

  • người đàn bà thích phiêu lưu mạo hiểm
  • mụ đầu cơ
  • mụ đại bợm, mụ gian hùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman adventurer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...