Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adventuress

/əd'ventʃəris/ phổ biến #43846

“adventuresses” là số nhiều của adventuress — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ adventuresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adventuress

/əd'ventʃəris/

danh từ

  • người đàn bà thích phiêu lưu mạo hiểm
  • mụ đầu cơ
  • mụ đại bợm, mụ gian hùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman adventurer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...