Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“adventurists” là số nhiều của adventurist — đang hiển thị từ gốc:

adventurist

//

  • xem adventurism
Biến thể từ adventurists số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...