Từ điển Anh–Việt

112.506 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adventurist

/әd'ventʃәrist/

“adventurists” là số nhiều của adventurist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ adventurists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adventurist

//

  • xem adventurism
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...