Từ điển Anh–Việt

111.654 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adversity

/əd'və:siti/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11343

“adversities” là số nhiều của adversity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghịch cảnh, hoàn cảnh bất lợi khắc nghiệt danh từ

“The team showed resilience in the face of adversity.”Nhóm cho thấy sức bền trước nghịch cảnh.

Biến thể từ adversities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adversity

/əd'və:siti/

danh từ

  • sự bất hạnh; vận đen, vận rủi; cảnh nghịch, vận nghịch
  • tai hoạ, tai ương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of misfortune or affliction n. a stroke of ill fortune; a calamitous event

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...