adversity
/əd'və:siti/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11343
“adversities” là số nhiều của adversity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nghịch cảnh, hoàn cảnh bất lợi khắc nghiệt
danh từ
“The team showed resilience in the face of adversity.”Nhóm cho thấy sức bền trước nghịch cảnh.
Biến thể từ
adversities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adversity
/əd'və:siti/
danh từ
- sự bất hạnh; vận đen, vận rủi; cảnh nghịch, vận nghịch
- tai hoạ, tai ương
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of misfortune or affliction n. a stroke of ill fortune; a calamitous event