advertisement
/əd'və:tismənt/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5957
“advertisements” là số nhiều của advertisement — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Quảng cáo
danh từ
“Place an advertisement.”Đăng quảng cáo.
Biến thể từ
advertisements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
advertisement
/əd'və:tismənt/
danh từ
- sự quảng cáo; bài quảng cáo (trên báo, trên đài...)
- tờ quảng cáo; tờ yết thị; tờ thông báo (dán trên tường...)
thành ngữ
- advertisement column
- cột quảng cáo, mục quảng cáo
Định nghĩa tiếng Anh
n a public promotion of some product or service