Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advertiser

/'ædvətaizə/ phổ biến #7638

“advertisers” là số nhiều của advertiser — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà quảng cáo danh từ

“The advertiser created a catchy slogan.”Nhà quảng cáo đã tạo ra một khẩu hiệu hấp dẫn.

Biến thể từ advertisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advertiser

/'ædvətaizə/

danh từ

  • người báo cho biết trước
  • người quảng cáo; báo đăng quảng cáo; tờ quảng cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose business is advertising

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...