advice
/əd'vais/
danh từ
- lời khuyên, lời chỉ bảo
- to act on advice: làm (hành động) theo lời khuyên
- to take advice: theo lời khuyên, nghe theo lời khuyên
- a piece of advice: lời khuyên
- ((thường) số nhiều) tin tức
thành ngữ
- according to our latest advices
- theo những tin tức cuối cùng chúng tôi nhận được
- (số nhiều) (thương nghiệp) thư thông báo ((cũng) letter of advice)
Đồng nghĩa
guidancecounselrecommendation
Định nghĩa tiếng Anh
n. a proposal for an appropriate course of action