Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advisably

/әd'vaizәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advisably

//

  • xem advisable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With advice; wisely.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...