advised
/əd'vaizd/
tính từ
- am hiểu, hiểu biết
- đúng, đúng đắn, chí lý
- a well advised plan: một kế hoạch đúng đắn
- có suy nghĩ thận trọng
- an advised act: một hành động thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh
s. having received information
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having received information
Đang tải...