Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

advised

/əd'vaizd/

tính từ

  • am hiểu, hiểu biết
  • đúng, đúng đắn, chí lý
    • a well advised plan: một kế hoạch đúng đắn
  • có suy nghĩ thận trọng
    • an advised act: một hành động thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having received information

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...