advisor
/əd'vaizə/ phổ biến #5896
Nghĩa thường dùng
cố vấn
danh từ
“My advisor helps me with my studies.”Cố vấn của tôi giúp tôi với việc học.
Biến thể từ
advisors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
advisor
/əd'vaizə/
danh từ
- người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn
- legal adviser: cố vấn pháp lý
Định nghĩa tiếng Anh
n an expert who gives advice